se venger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ (Verbe pronominal):
- Trả thù, báo thù: Hành động đáp trả, gây hại lại cho ai đó vì họ đã làm điều xấu hoặc gây tổn thương cho mình trước đó.
- Bù vào, đền bù (một cách tượng trưng): Hành động bù đắp cho một sự thất vọng, thua thiệt bằng cách làm một việc khác, thường là tiêu cực hoặc để giải tỏa.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã thề sẽ trả thù những kẻ đã phản bội mình.)
- (Cô ta báo thù cho sự sỉ nhục bằng cách lan truyền tin đồn.)
- (Đừng tìm cách trả thù, điều đó chỉ làm mọi việc tồi tệ hơn.)
- (Anh ấy bù vào một ngày căng thẳng bằng cách xem một bộ phim bạo lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se venger sur quelqu'un": trút giận, trả thù lên một người (đôi khi không phải là người có lỗi ban đầu).
- Il s'est fait gronder par son patron et s'est vengé sur son collègue. (Anh ta bị sếp mắng và đã trút giận lên đồng nghiệp của mình.)
- "se venger de quelque chose": báo thù vì một điều gì đó; hoặc bù đắp cho một điều gì đó.
- Elle voulait se venger de cette injustice. (Cô ấy muốn báo thù vì sự bất công đó.)
- Il se venge de son échec en mangeant beaucoup de sucreries. (Anh ấy bù vào thất bại của mình bằng cách ăn thật nhiều đồ ngọt.)
Biến thể và từ liên quan
- Vengeance (danh từ giống cái): sự trả thù, hành động báo thù.
- Il a crié "Vengeance !" (Hắn đã hét lên "Trả thù!")
- Vengeur, Vengeresse (tính từ/danh từ): người báo thù, có tính chất trả thù.
- un regard vengeur (một ánh nhìn đầy hận thù)
- Vindicatif, Vindicative (tính từ): hiếu thắng, hay thù hằn, thích trả thù.
- un caractère vindicatif (một tính cách hay thù hằn)
Từ đồng nghĩa
- Rendre la pareille: trả đũa, trả miếng (thường ít nghiêm trọng hơn).
- Se faire justice soi-même: tự mình trừng trị (nhấn mạnh việc không thông qua luật pháp).
Các cụm động từ liên quan
- Se venger de quelqu'un: trả thù ai đó.
- Le héros se venge finalement de son ennemi. (Người anh hùng cuối cùng đã trả thù được kẻ thù của mình.)
- Se venger sur quelqu'un/quelque chose: trút giận, trả thù lên ai đó/việc gì đó.
- Ne te venge pas sur ton frère, ce n'est pas de sa faute. (Đừng trút giận lên em trai con, đó không phải lỗi của nó.)
Thành ngữ liên quan
- La vengeance est un plat qui se mange froid: Sự trả thù là một món ăn nên thưởng thức khi nguội (ý nói trả thù một cách bình tĩnh, có tính toán, không nóng vội).
- Il a attendu des années pour agir, prouvant que la vengeance est un plat qui se mange froid. (Hắn đã chờ đợi nhiều năm mới hành động, chứng tỏ rằng trả thù cần phải kiên nhẫn.)
tự động từ
- trả thù, báo thù
- Se venger d'un affrontbáo thù một điều lăng nhục
- bù vào
- Il se vengea de sa déconvenue en usant des termes les plus sévèresbù vào nỗi thất vọng, ông ta dùng những từ ngữ gay gắt nhất
- được trả thù
- Une insulte qui se vengemột điều lăng nhục được trả thù